stem

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thân cây
🎯
Đừng chỉ tra "stem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the main part of a plant that connects the roots to the twigs, leaves, and flowers
✏️
Câu ví dụ
She carefully cut the stems of the flowers before arranging them in a vase to ensure they absorbed water properly .
Cô ấy cẩn thận cắt cuống của những bông hoa trước khi cắm chúng vào bình để đảm bảo chúng hấp thụ nước đúng cách.
✅
Luyện tập

"stem" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants