to starve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chết đói, bị đói
Đừng chỉ tra "to starve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to die from lack of food
Câu ví dụ
The poor animals were left to starve after their owners abandoned them .
Những con vật tội nghiệp đã bị bỏ lại để chết đói sau khi chủ nhân của chúng bỏ rơi chúng.
Luyện tập
"to starve" nghĩa là gì?