noncitizen

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người không phải là công dân, người nước ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "noncitizen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is not a legal citizen of the country or city they work or live in
✏️
Câu ví dụ
Noncitizens contribute to the economy through their work and taxes but may not have the right to vote in elections .
Người không phải công dân đóng góp vào nền kinh tế thông qua công việc và thuế nhưng có thể không có quyền bầu cử.
✅
Luyện tập

"noncitizen" nghĩa là gì?