to bend
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
uốn cong, làm cong
Đừng chỉ tra "to bend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become curved or no longer straight
Câu ví dụ
The tree branches bent gracefully in the wind, creating a mesmerizing dance.
Các cành cây uốn cong duyên dáng trong gió, tạo nên một điệu nhảy mê hoặc.
Luyện tập
"to bend" nghĩa là gì?