to bend

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
uốn cong, làm cong
🎯
Đừng chỉ tra "to bend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become curved or no longer straight
✏️
Câu ví dụ
The tree branches bent gracefully in the wind, creating a mesmerizing dance.
Các cành cây uốn cong duyên dáng trong gió, tạo nên một điệu nhảy mê hoặc.
✅
Luyện tập

"to bend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance