to carry
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phát sóng, công bố
Đừng chỉ tra "to carry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a television, radio network, or newspaper) to broadcast or publish something, or to include specific information in a report
Câu ví dụ
The local television station will carry a live telecast of the community event .
Đài truyền hình địa phương sẽ phát sóng trực tiếp sự kiện cộng đồng.
Luyện tập
"to carry" nghĩa là gì?