cord-cutting

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt dây cáp, từ bỏ truyền hình cáp truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "cord-cutting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the trend of canceling traditional cable or satellite TV subscriptions in favor of streaming services or other digital media options
✏️
Câu ví dụ
The trend of cord-cutting is reshaping the media landscape , with more consumers seeking on-demand and ad-free content .
Xu hướng cord-cutting đang định hình lại bối cảnh truyền thông, với ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm nội dung theo yêu cầu và không có quảng cáo.
✅
Luyện tập

"cord-cutting" nghĩa là gì?