to backfire

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản tác dụng, có kết quả ngược lại
🎯
Đừng chỉ tra "to backfire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a result contrary to what one desired or intended
✏️
Câu ví dụ
The strategy to increase sales by raising prices backfired as customers turned to cheaper alternatives .
Chiến lược tăng doanh số bằng cách tăng giá đã phản tác dụng khi khách hàng chuyển sang các lựa chọn rẻ hơn.
✅
Luyện tập

"to backfire" nghĩa là gì?