byline

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng tên tác giả, tín dụng
🎯
Đừng chỉ tra "byline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a line that gives the writer's name, usually at the beginning or end of a column
✏️
Câu ví dụ
Getting a byline in a reputable magazine can help writers build their portfolio and credibility in the industry .
Việc có được một byline trên một tạp chí uy tín có thể giúp các nhà văn xây dựng danh mục đầu tư và uy tín trong ngành.
✅
Luyện tập

"byline" nghĩa là gì?