municipality

/ˌmjunɪsəˈpæɫəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủy ban thành phố, chính quyền địa phương
🎯
Đừng chỉ tra "municipality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the governing body of a town or city
✏️
Câu ví dụ
A new mayor was elected to lead the municipality.
Một thị trưởng mới đã được bầu để lãnh đạo khu tự quản.
✅
Luyện tập

"municipality" nghĩa là gì?