acculturational
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về sự hội nhập văn hóa, liên quan đến quá trình hội nhập văn hóa
Đừng chỉ tra "acculturational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the process of acquiring or adapting to the cultural norms, customs, and practices of a different or dominant culture
Câu ví dụ
Travel exposes people to acculturational experiences in different places .
Du lịch đưa con người đến với những trải nghiệm hội nhập văn hóa ở những nơi khác nhau.
Luyện tập
"acculturational" nghĩa là gì?