acculturational

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về sự hội nhập văn hóa, liên quan đến quá trình hội nhập văn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "acculturational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the process of acquiring or adapting to the cultural norms, customs, and practices of a different or dominant culture
✏️
Câu ví dụ
Travel exposes people to acculturational experiences in different places .
Du lịch đưa con người đến với những trải nghiệm hội nhập văn hóa ở những nơi khác nhau.
✅
Luyện tập

"acculturational" nghĩa là gì?