Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng bỏng
Đừng chỉ tra "searing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely intense and forceful, often leaving a lasting impression or impact
Câu ví dụ
The searing grief of losing her loved one was almost unbearable.
Nỗi đau nhức nhối khi mất đi người thân gần như không thể chịu đựng được.
Luyện tập
"searing" nghĩa là gì?