to compound

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
🎯
Đừng chỉ tra "to compound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a situation worse or more intense by adding to it
✏️
Câu ví dụ
The lack of communication among team members tended to compound misunderstandings and hinder productivity .
Sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm có xu hướng làm trầm trọng thêm hiểu lầm và cản trở năng suất.
✅
Luyện tập

"to compound" nghĩa là gì?