to compound
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Đừng chỉ tra "to compound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a situation worse or more intense by adding to it
Câu ví dụ
The lack of communication among team members tended to compound misunderstandings and hinder productivity .
Sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm có xu hướng làm trầm trọng thêm hiểu lầm và cản trở năng suất.
Luyện tập
"to compound" nghĩa là gì?