waiflike
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mảnh khảnh, mong manh
Đừng chỉ tra "waiflike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely thin and delicate in appearance, often appearing fragile or frail
Câu ví dụ
The actress 's waiflike look made her perfect for the role of the orphan in the period drama .
Vẻ ngoài mảnh mai của nữ diễn viên khiến cô hoàn hảo cho vai trò của đứa trẻ mồ côi trong bộ phim truyền hình thời kỳ.
Luyện tập
"waiflike" nghĩa là gì?