waiflike

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh khảnh, mong manh
🎯
Đừng chỉ tra "waiflike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely thin and delicate in appearance, often appearing fragile or frail
✏️
Câu ví dụ
The actress 's waiflike look made her perfect for the role of the orphan in the period drama .
Vẻ ngoài mảnh mai của nữ diễn viên khiến cô hoàn hảo cho vai trò của đứa trẻ mồ côi trong bộ phim truyền hình thời kỳ.
✅
Luyện tập

"waiflike" nghĩa là gì?