sidebar

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khung bên, thông tin bổ sung
🎯
Đừng chỉ tra "sidebar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a brief piece in a newspaper printed next to the main article, providing additional information
✏️
Câu ví dụ
Readers can find links to related articles and resources in the sidebar of the online edition , enhancing their understanding of the topic .
Độc giả có thể tìm thấy liên kết đến các bài viết và tài nguyên liên quan trong thanh bên của ấn bản trực tuyến, nâng cao hiểu biết của họ về chủ đề.
✅
Luyện tập

"sidebar" nghĩa là gì?