mortician

/mɔɹˈtɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên tang lễ, người làm nghề ướp xác
🎯
Đừng chỉ tra "mortician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who prepares dead bodies for burial or cremation and arranges funerals as their job
✏️
Câu ví dụ
Many morticians undergo specialized training in mortuary science and obtain licensure to practice , adhering to strict ethical and legal standards in their profession .
Nhiều người làm nghề mai táng trải qua đào tạo chuyên ngành về khoa học tang lễ và có được giấy phép hành nghề, tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt trong nghề nghiệp của họ.
✅
Luyện tập

"mortician" nghĩa là gì?