Nghĩa tiếng Việt
xuất chúng, ưu việt
Đừng chỉ tra "preeminent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
surpassing others in quality, distinction, or importance
Câu ví dụ
The preeminent literary work of the 20th century is celebrated for its profound themes and enduring impact on literature .
Tác phẩm văn học ưu tú của thế kỷ 20 được ca ngợi vì những chủ đề sâu sắc và ảnh hưởng lâu dài đến văn học.
Luyện tập
"preeminent" nghĩa là gì?