preeminent

/pɹiˈɛmənənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất chúng, ưu việt
🎯
Đừng chỉ tra "preeminent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
surpassing others in quality, distinction, or importance
✏️
Câu ví dụ
The preeminent literary work of the 20th century is celebrated for its profound themes and enduring impact on literature .
Tác phẩm văn học ưu tú của thế kỷ 20 được ca ngợi vì những chủ đề sâu sắc và ảnh hưởng lâu dài đến văn học.
✅
Luyện tập

"preeminent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Social Status