crinoline
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
crinoline, váy lót cứng
Đừng chỉ tra "crinoline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a stiff, petticoat-like undergarment made of horsehair or a similar material, which is worn to give shape and volume to a woman's skirt
Câu ví dụ
The fashion designer incorporated crinoline into the wedding dress , adding layers of tulle for a romantic and ethereal effect .
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp crinoline vào váy cưới, thêm các lớp voan để tạo hiệu ứng lãng mạn và thanh thoát.
Luyện tập
"crinoline" nghĩa là gì?