seminal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "seminal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong influence on future developments, ideas, or work
✏️
Câu ví dụ
The book was a seminal work in modern philosophy .
Cuốn sách là một tác phẩm nền tảng trong triết học hiện đại.
✅
Luyện tập

"seminal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance