Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, quyết định
Đừng chỉ tra "seminal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong influence on future developments, ideas, or work
Câu ví dụ
The book was a seminal work in modern philosophy .
Cuốn sách là một tác phẩm nền tảng trong triết học hiện đại.
Luyện tập
"seminal" nghĩa là gì?