dashing

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch lãm, hào hoa
💡
Definition (English)
(typically of a man) attractive and confident, often implying charm and adventurousness
✏️
Câu ví dụ
The dashing young officer won everyone's admiration.
Viên sĩ quan trẻ bảnh bao đã giành được sự ngưỡng mộ của mọi người.
Luyện tập

"dashing" nghĩa là gì?