offprint

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản in riêng, bài báo tách ra
💡
Definition (English)
an article that has been separately published as a piece in a magazine or newspaper
✏️
Câu ví dụ
The conference organizers provided offprints of the keynote speaker 's presentation to attendees as a souvenir .
Các nhà tổ chức hội nghị đã cung cấp bản in riêng của bài thuyết trình của diễn giả chính cho người tham dự như một kỷ niệm.
Luyện tập

"offprint" nghĩa là gì?