equity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá trị ròng, vốn chủ sở hữu
🎯
Đừng chỉ tra "equity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the value of an asset after deducting all claims, debts, or liens against it
✏️
Câu ví dụ
Equity in the business grew steadily over the decade .
Vốn chủ sở hữu trong doanh nghiệp đã tăng trưởng ổn định trong suốt thập kỷ.
✅
Luyện tập

"equity" nghĩa là gì?