to bother
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bận tâm, cố gắng
Đừng chỉ tra "to bother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put effort and energy into doing something
Câu ví dụ
If you 're not going to bother listening to my advice , then do n't ask for it in the first place .
Nếu bạn không định bận tâm lắng nghe lời khuyên của tôi, thì đừng hỏi nó ngay từ đầu.
Luyện tập
"to bother" nghĩa là gì?