to bother

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bận tâm, cố gắng
🎯
Đừng chỉ tra "to bother" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put effort and energy into doing something
✏️
Câu ví dụ
If you 're not going to bother listening to my advice , then do n't ask for it in the first place .
Nếu bạn không định bận tâm lắng nghe lời khuyên của tôi, thì đừng hỏi nó ngay từ đầu.
✅
Luyện tập

"to bother" nghĩa là gì?