cash
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tiền mặt, tiền mặt
Definition (English)
money in bills or coins, rather than checks, credit, etc.
Câu ví dụ
The store offers a discount if you pay with cash.
Cửa hàng giảm giá nếu bạn thanh toán bằng tiền mặt.
Luyện tập
"cash" nghĩa là gì?