to nettle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, chọc tức
Đừng chỉ tra "to nettle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to annoy or disturb someone, particularly through minor irritations
Câu ví dụ
Her habit of humming under her breath nettled her roommate .
Thói quen ngâm nga dưới hơi thở của cô ấy làm phiền bạn cùng phòng.
Luyện tập
"to nettle" nghĩa là gì?