Nghĩa tiếng Việt
tất cả, mọi
Đừng chỉ tra "all" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to every number, part, amount of something or a particular group
Câu ví dụ
They have watched all the episodes of that series .
Họ đã xem tất cả các tập của bộ phim đó.
Luyện tập
"all" nghĩa là gì?