to bewitch

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bùa, yểm bùa
🎯
Đừng chỉ tra "to bewitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a spell against someone
✏️
Câu ví dụ
The ancient spell was used to bewitch the hero , making him forget his true purpose .
Câu thần chú cổ xưa được sử dụng để mê hoặc anh hùng, khiến anh ta quên mất mục đích thực sự của mình.
✅
Luyện tập

"to bewitch" nghĩa là gì?