to bewitch
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bùa, yểm bùa
Đừng chỉ tra "to bewitch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a spell against someone
Câu ví dụ
The ancient spell was used to bewitch the hero , making him forget his true purpose .
Câu thần chú cổ xưa được sử dụng để mê hoặc anh hùng, khiến anh ta quên mất mục đích thực sự của mình.
Luyện tập
"to bewitch" nghĩa là gì?