to make out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, giải mã
Đừng chỉ tra "to make out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand something, often with effort
Câu ví dụ
I could not make out what he meant by his comment .
Tôi không thể hiểu anh ấy muốn nói gì trong bình luận của mình.
Luyện tập
"to make out" nghĩa là gì?