Nghĩa tiếng Việt
stereo, hệ thống stereo
Đừng chỉ tra "stereo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sound system that plays back a recorded sound, music, etc. through two or more channels, producing a three-dimensional effect
Câu ví dụ
His old stereo still works perfectly despite its age .
Chiếc stereo cũ của anh ấy vẫn hoạt động hoàn hảo dù đã cũ.
Luyện tập
"stereo" nghĩa là gì?