anatomy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải phẫu
💡
Definition (English)
the human body
✏️
Câu ví dụ
The textbook provided detailed diagrams of anatomy for students to learn from .
Sách giáo khoa cung cấp các sơ đồ chi tiết về giải phẫu để học sinh học hỏi.
Luyện tập

"anatomy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body