to breed
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nuôi, nhân giống
Đừng chỉ tra "to breed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make animals produce offspring in a way that is suitable for human beings
Câu ví dụ
Conservationists work to breed endangered species in captivity to bolster their populations in the wild .
Các nhà bảo tồn làm việc để nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong điều kiện nuôi nhốt để tăng cường quần thể của chúng trong tự nhiên.
Luyện tập
"to breed" nghĩa là gì?