family court

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tòa gia đình, tòa án gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "family court" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a court that decides on family matters such as divorce
✏️
Câu ví dụ
The family court mediator helped them reach an agreement on child custody without a lengthy trial .
Người hòa giải tòa án gia đình đã giúp họ đạt được thỏa thuận về quyền nuôi con mà không cần một phiên tòa kéo dài.
✅
Luyện tập

"family court" nghĩa là gì?