family court
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tòa gia đình, tòa án gia đình
Đừng chỉ tra "family court" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a court that decides on family matters such as divorce
Câu ví dụ
The family court mediator helped them reach an agreement on child custody without a lengthy trial .
Người hòa giải tòa án gia đình đã giúp họ đạt được thỏa thuận về quyền nuôi con mà không cần một phiên tòa kéo dài.
Luyện tập
"family court" nghĩa là gì?