Nghĩa tiếng Việt
quan hệ đối tác, sự hợp tác
Đừng chỉ tra "partnership" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal arrangement where two or more individuals, organizations, etc. come together as partners to achieve a goal, typically in business
Câu ví dụ
The university established a partnership with international institutions to promote academic exchange programs and collaborative research efforts .
Trường đại học đã thiết lập một quan hệ đối tác với các tổ chức quốc tế để thúc đẩy các chương trình trao đổi học thuật và nỗ lực nghiên cứu hợp tác.
Luyện tập
"partnership" nghĩa là gì?