development

/dɪˈvɛɫəpmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, khu đô thị mới
🎯
Đừng chỉ tra "development" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land that new buildings are being built or are planned to be built, often with the purpose of urban expansion or improvement
✏️
Câu ví dụ
The industrial development aims to attract manufacturing companies with tax incentives and infrastructure support .
Phát triển công nghiệp nhằm thu hút các công ty sản xuất với các ưu đãi thuế và hỗ trợ cơ sở hạ tầng.
✅
Luyện tập

"development" nghĩa là gì?