to mop
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lau, quét
Đừng chỉ tra "to mop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean a surface by wiping it with a handle attached to a sponge or cloth at its end
Câu ví dụ
They mop the garage floor regularly to keep it free from oil stains and dirt .
Họ lau sàn nhà để xe thường xuyên để giữ cho nó không có vết dầu và bụi bẩn.
Luyện tập
"to mop" nghĩa là gì?