Nghĩa tiếng Việt
hơi nước
Đừng chỉ tra "steam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hot gas produced when water is heated to the boiling point
Câu ví dụ
In the cold winter air , steam from their breath was visible as they spoke .
Trong không khí lạnh giá của mùa đông, hơi nước từ hơi thở của họ có thể nhìn thấy được khi họ nói chuyện.
Luyện tập
"steam" nghĩa là gì?