steam

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơi nước
💡
Definition (English)
the hot gas produced when water is heated to the boiling point
✏️
Câu ví dụ
In the cold winter air , steam from their breath was visible as they spoke .
Trong không khí lạnh giá của mùa đông, hơi nước từ hơi thở của họ có thể nhìn thấy được khi họ nói chuyện.
Luyện tập

"steam" nghĩa là gì?