Nghĩa tiếng Việt
hệ sinh thái, hệ thống sinh thái
Đừng chỉ tra "ecosystem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a community of living organisms together with their physical environment, interacting as a system
Câu ví dụ
Climate change poses a major threat to many fragile ecosystems.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn đối với nhiều hệ sinh thái mong manh.
Luyện tập
"ecosystem" nghĩa là gì?