remark

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận xét, bình luận
🎯
Đừng chỉ tra "remark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is said that shows one's opinion of something
✏️
Câu ví dụ
Her remark highlighted a crucial point that others had overlooked .
Nhận xét của cô ấy đã làm nổi bật một điểm quan trọng mà những người khác đã bỏ qua.
✅
Luyện tập

"remark" nghĩa là gì?