remark
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhận xét, bình luận
Definition (English)
something that is said that shows one's opinion of something
Câu ví dụ
Her remark highlighted a crucial point that others had overlooked .
Nhận xét của cô ấy đã làm nổi bật một điểm quan trọng mà những người khác đã bỏ qua.
Luyện tập
"remark" nghĩa là gì?