Nghĩa tiếng Việt
nham thạch
Đừng chỉ tra "lava" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance from the inner layers of the earth which is erupted out of a volcanic mountain
Câu ví dụ
Scientists study lava samples to understand the composition of the Earth 's interior .
Các nhà khoa học nghiên cứu mẫu nham thạch để hiểu thành phần bên trong Trái Đất.
Luyện tập
"lava" nghĩa là gì?