Nghĩa tiếng Việt
máy xay, máy trộn
Đừng chỉ tra "blender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electrical device used to blend, mix, or puree food and liquids into a smooth consistency
Câu ví dụ
A powerful blender can crush ice and blend ingredients for refreshing frozen drinks in seconds .
Một máy xay mạnh mẽ có thể nghiền nát đá và trộn các nguyên liệu để làm đồ uống đông lạnh sảng khoái trong vài giây.
Luyện tập
"blender" nghĩa là gì?