blender

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy xay, máy trộn
🎯
Đừng chỉ tra "blender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electrical device used to blend, mix, or puree food and liquids into a smooth consistency
✏️
Câu ví dụ
A powerful blender can crush ice and blend ingredients for refreshing frozen drinks in seconds .
Một máy xay mạnh mẽ có thể nghiền nát đá và trộn các nguyên liệu để làm đồ uống đông lạnh sảng khoái trong vài giây.
✅
Luyện tập

"blender" nghĩa là gì?