realistic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực, phản ánh trung thực
💡
Definition (English)
depicting things as what they are in real life
✏️
Câu ví dụ
His sculptures are known for their realistic portrayal of the human form .
Các tác phẩm điêu khắc của ông được biết đến với sự miêu tả chân thực về hình dáng con người.
Luyện tập

"realistic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này