realistic
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực, phản ánh trung thực
Definition (English)
depicting things as what they are in real life
Câu ví dụ
His sculptures are known for their realistic portrayal of the human form .
Các tác phẩm điêu khắc của ông được biết đến với sự miêu tả chân thực về hình dáng con người.
Luyện tập
"realistic" nghĩa là gì?