extinct

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt chủng, biến mất
🎯
Đừng chỉ tra "extinct" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal, plant, etc.) not having any living members, either due to natural causes, environmental changes, or human activity
✏️
Câu ví dụ
Conservation efforts aim to protect endangered species and prevent them from becoming extinct.
Nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và ngăn chúng trở nên tuyệt chủng.
✅
Luyện tập

"extinct" nghĩa là gì?