to draw
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vẽ
Đừng chỉ tra "to draw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a picture of something using a pencil, pen, etc. without coloring it
Câu ví dụ
They drew the outline of a house in their art project .
Họ đã vẽ phác thảo ngôi nhà trong dự án nghệ thuật của mình.
Luyện tập
"to draw" nghĩa là gì?