circle

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình tròn, vòng tròn
🎯
Đừng chỉ tra "circle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a completely round, plain shape
✏️
Câu ví dụ
The sun was a bright orange circle in the sky during the sunset .
Mặt trời là một vòng tròn màu cam sáng trên bầu trời trong lúc hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"circle" nghĩa là gì?