unfriendly

/ənˈfɹɛndɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thân thiện, thù địch
🎯
Đừng chỉ tra "unfriendly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not kind or nice toward other people
✏️
Câu ví dụ
The unfriendly store clerk did n't smile or greet the customers .
Nhân viên cửa hàng không thân thiện đã không cười hay chào hỏi khách hàng.
✅
Luyện tập

"unfriendly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives