the country
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, vùng quê
Đừng chỉ tra "the country" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area with farms, fields, and trees, outside cities and towns
Câu ví dụ
We went on a road trip and explored the scenic beauty of the country.
Chúng tôi đã đi du lịch đường bộ và khám phá vẻ đẹp cảnh quan của vùng quê.
Luyện tập
"the country" nghĩa là gì?