the country

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, vùng quê
🎯
Đừng chỉ tra "the country" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area with farms, fields, and trees, outside cities and towns
✏️
Câu ví dụ
We went on a road trip and explored the scenic beauty of the country.
Chúng tôi đã đi du lịch đường bộ và khám phá vẻ đẹp cảnh quan của vùng quê.
✅
Luyện tập

"the country" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside