Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, giữa
Đừng chỉ tra "center" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the middle part or point of an area or object
Câu ví dụ
The wheel of the bicycle had a hub at its center.
Bánh xe đạp có một trục ở trung tâm của nó.
Luyện tập
"center" nghĩa là gì?