center

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, giữa
🎯
Đừng chỉ tra "center" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the middle part or point of an area or object
✏️
Câu ví dụ
The wheel of the bicycle had a hub at its center.
Bánh xe đạp có một trục ở trung tâm của nó.
✅
Luyện tập

"center" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes