thinking

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ, tư duy
🎯
Đừng chỉ tra "thinking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or process of carefully considering something in one's mind
✏️
Câu ví dụ
Clear thinking is crucial for effective communication , as it enables individuals to express their ideas and opinions coherently .
Suy nghĩ rõ ràng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả, vì nó cho phép các cá nhân diễn đạt ý tưởng và ý kiến của họ một cách mạch lạc.
✅
Luyện tập

"thinking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts