to block

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặn, làm tắc
🎯
Đừng chỉ tra "to block" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop the flow or movement of something through somewhere
✏️
Câu ví dụ
The debris from the storm blocked the entrance to the harbor , preventing ships from docking .
Các mảnh vỡ từ cơn bão đã chặn lối vào bến cảng, ngăn không cho tàu cập bến.
✅
Luyện tập

"to block" nghĩa là gì?