to block
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chặn, làm tắc
Đừng chỉ tra "to block" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop the flow or movement of something through somewhere
Câu ví dụ
The debris from the storm blocked the entrance to the harbor , preventing ships from docking .
Các mảnh vỡ từ cơn bão đã chặn lối vào bến cảng, ngăn không cho tàu cập bến.
Luyện tập
"to block" nghĩa là gì?