undercover

/ˌəndɝˈkəvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí mật, nằm vùng
🎯
Đừng chỉ tra "undercover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
working or conducted secretly under the supervision of a law enforcement agency to gather information or catch criminals
✏️
Câu ví dụ
The undercover journalist exposed corruption in the local government through their investigative reporting .
Nhà báo bí mật đã phơi bày tham nhũng trong chính quyền địa phương thông qua báo cáo điều tra của họ.
✅
Luyện tập

"undercover" nghĩa là gì?