Nghĩa tiếng Việt
bí mật, nằm vùng
Đừng chỉ tra "undercover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
working or conducted secretly under the supervision of a law enforcement agency to gather information or catch criminals
Câu ví dụ
The undercover journalist exposed corruption in the local government through their investigative reporting .
Nhà báo bí mật đã phơi bày tham nhũng trong chính quyền địa phương thông qua báo cáo điều tra của họ.
Luyện tập
"undercover" nghĩa là gì?