to support

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, giúp đỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to support" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide someone or something with encouragement or help
✏️
Câu ví dụ
The teacher always tries to support her students by offering extra help after class .
Giáo viên luôn cố gắng hỗ trợ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm sự giúp đỡ sau giờ học.
✅
Luyện tập

"to support" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods