to support
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, giúp đỡ
Đừng chỉ tra "to support" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide someone or something with encouragement or help
Câu ví dụ
The teacher always tries to support her students by offering extra help after class .
Giáo viên luôn cố gắng hỗ trợ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm sự giúp đỡ sau giờ học.
Luyện tập
"to support" nghĩa là gì?